plunk down

Định nghĩa

Động từ
- Đặt (ai đó hoặc vật ) xuống một cách mạnh mẽ hoặc tiếng động: "plunk down" mô tả hành động đặt hoặc ném một vật (thường tiền) hoặc ngồi xuống một cách đột ngột, thường kèm theo âm thanh mạnh.
- Trả tiền ngay lập tức: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "plunk down" còn có nghĩa trả một số tiền (thường lớn) một lần, không do dự.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đặt mạnh số tiền xuống quầy.)
  • ( ấy ngồi phịch xuống ghế sofa sau một ngày dài.)
  • (Họ trả ngay 500 đô la cho hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plunk down + [vật] + on/in [địa điểm]": Cấu trúc phổ biến để chỉ việc đặt vật đó xuống một nơi cụ thể.
    • He plunked his bag down on the floor. (Anh ấy đặt mạnh túi xuống sàn nhà.)
  • "plunk down + [tiền] + for [món hàng]": Dùng để chỉ việc trả tiền cho một thứ đó, thường một khoản chi lớn.
    • She plunked down a huge sum for the new car. ( ấy trả một khoản tiền lớn cho chiếc xe mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunk (động từ): Hành động tương tự, nhưng thường nhẹ hơn hoặc không nhấn mạnh việc đặt xuống.
    • He plunked the book on the table. (Anh ấy thả cuốn sách xuống bàn.)
  • Plank (động từ): Một biến thể hiếm gặp, có nghĩa tương tự, nhưng mang tính chất đặt xuống một cách phẳng hoặc cứng nhắc.
    • He planked the money on the table. (Anh ta đặt mạnh tiền xuống bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Put down: đặt xuống (thông thường, không mạnh mẽ).
  • Drop: thả, làm rơi (có thể không cố ý hoặc với âm thanh).
  • Sit down heavily: ngồi xuống nặng nề (chỉ dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plunk down for: cam kết trả tiền hoặc đầu vào một thứ đó.
    • He plunked down for a new laptop without hesitation. (Anh ấy trả tiền mua laptop mới không do dự.)
Thành ngữ liên quan
  • Plunk down cash: trả tiền mặt ngay lập tức.
    • She plunked down cash for the antique vase. ( ấy trả tiền mặt ngay cho chiếc bình cổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống